Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “表妹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
表妹
biǎo mèi

em họ gái bên ngoại

Cụm từ
表妹夫
biǎo mèi fu

chồng của em họ gái bên ngoại

Cụm từ