Kết quả tra từ “衍生产品”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衍生产品yǎn shēng chǎn pǐn
sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)
金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn
phái sinh tài chính
信贷衍生产品xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn
phái sinh tín dụng (trong tài chính)