Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “行不更名,坐不改姓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
行不更名,坐不改姓
xíng bù gēng míng , zuò bù gǎi xìng

tôi là chính mình và không xấu hổ về điều đó; tự hào về tên tuổi và hành động của mình

Cụm từ