Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行不更名,坐不改姓”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行不更名,坐不改姓xíng bù gēng míng , zuò bù gǎi xìng

tôi là chính mình và không xấu hổ về điều đó; tự hào về tên tuổi và hành động của mình

Cụm từ