Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蠊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lián

con gián

Từ vựng
蜚蠊科fěi lián kē

Blattidae, họ khoảng 550 loài gián

Cụm từ
蜚蠊fěi lián

con gián; giống như 蟑螂[zhang1 lang2]

Cụm từ