Kết quả tra từ “蟀”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蟀shuài
dùng trong 蟋蟀[xi1 shuai4]
蟋蟀草xī shuài cǎo
cỏ mần trầu (Eleusine indica)
蟋蟀xī shuài
con dế (côn trùng)