Kết quả tra từ “螺杆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺杆luó gǎn
ốc vít
幽门螺杆菌yōu mén luó gǎn jūn
Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)