Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜚声”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜚声fēi shēng

làm nên tên tuổi; trở nên nổi tiếng

Cụm từ
蜚声海外fēi shēng hǎi wài

nổi tiếng trong và ngoài nước

Cụm từ
蜚声世界fēi shēng shì jiè

nổi tiếng khắp thế giới

Cụm từ