Kết quả tra từ “蜚声”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜚声fēi shēng
làm nên tên tuổi; trở nên nổi tiếng
蜚声海外fēi shēng hǎi wài
nổi tiếng trong và ngoài nước
蜚声世界fēi shēng shì jiè
nổi tiếng khắp thế giới