Kết quả tra từ “蛋黄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛋黄dàn huáng
lòng đỏ trứng
蛋黄酱dàn huáng jiàng
sốt mayonnaise
蛋黄素dàn huáng sù
lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)