Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛋黄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蛋黄dàn huáng

lòng đỏ trứng

Cụm từ
蛋黄酱dàn huáng jiàng

sốt mayonnaise

Cụm từ
蛋黄素dàn huáng sù

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Cụm từ