Kết quả tra từ “蚰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蚰yóu
xem 蚰蜒[you2 yan5]
蚰蜒路yóu yan lù
nghĩa đen: đường con rết; nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co
蚰蜒yóu yan
con tai tượng; con rết nhà
蜒蚰yán yóu
(phương ngữ) sên trần