Kết quả tra từ “虚张声势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚张声势xū zhāng shēng shì
can đảm giả tạo; giả vờ mạnh mẽ