Kết quả cho “蕾丝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ren (từ mượn) (dệt may)
đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)
đường viền ren (từ mượn)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ren (từ mượn) (dệt may)
đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)
đường viền ren (từ mượn)