Kết quả tra từ “蕾丝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蕾丝lěi sī
ren (từ mượn) (dệt may)
蕾丝边lěi sī biān
đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)
蕾丝花边lěi sī huā biān
đường viền ren (từ mượn)