Kết quả tra từ “蓬心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓬心péng xīn
bên trong hẹp và cong; không gọn gàng
花貌蓬心huā mào péng xīn
bề ngoài hoa lệ, bên trong nhếch nhác (thành ngữ)