Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓖”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

cây thầu dầu

Từ vựng
蓖麻籽bì má zǐ

hạt thầu dầu

Cụm từ
蓖麻毒蛋白bì má dú dàn bái

ricin (hóa sinh)

Cụm từ
蓖麻毒素bì má dú sù

ricin (hóa sinh)

Cụm từ
蓖麻bì má

cây thầu dầu

Cụm từ