Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “落雨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
落雨luò yǔ

(phương ngữ) mưa

Cụm từ
天要落雨,娘要嫁人tiān yào luò yǔ , niáng yào jià rén

mưa rồi sẽ rơi, đàn bà rồi sẽ lấy chồng (thành ngữ); ngụ ý quy luật tự nhiên; điều gì đó bạn không thể chống lại

Thành ngữ