Kết quả tra từ “落入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落入luò rù
rơi vào
落入法网luò rù fǎ wǎng
rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt