Kết quả tra từ “萨摩耶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨摩耶sà mó yé
chó Samoyed
萨摩耶犬sà mó yē quǎn
Chó Samoyed