Kết quả tra từ “菀”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菀yù
cây cối mọc um tùm
菀wǎn
hình thức kết hợp dùng trong 紫菀[zi3 wan3]
阿尔泰紫菀ā ěr tài zǐ wǎn
hoa hoặc thảo mộc của Heteropappus altaicus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Flos seu Herba Heteropappi altaici
紫菀zǐ wǎn
(thực vật) cúc tần (Aster tataricus)