Kết quả tra từ “莱斯沃斯岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱斯沃斯岛Lái sī wò sī Dǎo
Lesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])