Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “莱斯沃斯岛”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
莱斯沃斯岛Lái sī wò sī Dǎo

Lesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])

Cụm từ