Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “莱斯沃斯岛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
莱斯沃斯岛
Lái sī wò sī Dǎo

Lesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])

Cụm từ