Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “荒地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
荒地
huāng dì

đất hoang; đất chưa canh tác

Cụm từ
天荒地老
tiān huāng dì lǎo

(thành ngữ) cho đến tận cùng thời gian

Thành ngữ