Kết quả tra từ “荒地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荒地huāng dì
đất hoang; đất chưa canh tác
天荒地老tiān huāng dì lǎo
(thành ngữ) cho đến tận cùng thời gian