Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “草食”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
草食
cǎo shí

động vật ăn cỏ

Cụm từ
草食动物
cǎo shí dòng wù

động vật ăn cỏ; động vật thuộc loại ăn cỏ

Cụm từ