Kết quả tra từ “草食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草食cǎo shí
động vật ăn cỏ
草食动物cǎo shí dòng wù
động vật ăn cỏ; động vật thuộc loại ăn cỏ