Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “茁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuó

thể hiện sự phát triển mạnh mẽ, mới; mọc mầm

Từ vựng
茁壮zhuó zhuàng

khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; phát triển tốt; mạnh mẽ; rắn rỏi; phồn thịnh

Cụm từ