Kết quả tra từ “苹”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苹píng
dùng trong 蘋果|苹果[ping2 guo3]
苹píng
(ngải cứu); bèo ong
苹果馅饼píng guǒ xiàn bǐng
bánh táo
苹果电脑Píng guǒ diàn nǎo
máy tính Apple; Mac; Macintosh
苹果酱píng guǒ jiàng
nước sốt táo; mứt táo
苹果酒píng guǒ jiǔ
rượu táo
苹果蠹蛾píng guǒ dù é
bọ ngài táo; bọ ngài codlin
苹果派píng guǒ pài
bánh táo
苹果汁píng guǒ zhī
nước ép táo
苹果核píng guǒ hé
lõi táo
苹果手机Píng guǒ shǒu jī
điện thoại Apple; iPhone
苹果公司Píng guǒ Gōng sī
Công ty Apple
苹果píng guǒ
quả táo; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]