Kết quả cho “苹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 蘋果|苹果[ping2 guo3]
táo, quả táo
lõi táo
nước ép táo
bánh táo
rượu táo
nước sốt táo; mứt táo
Công ty Apple
điện thoại Apple; iPhone
máy tính Apple; Mac; Macintosh
bọ ngài táo; bọ ngài codlin
bánh táo