Kết quả tra từ “英年”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英年yīng nián
thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời; tuổi thanh xuân
英年早逝yīng nián zǎo shì
chết sớm (thành ngữ); bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao