Kết quả tra từ “英勇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英勇yīng yǒng
anh dũng; gan dạ; dũng cảm
英勇牺牲yīng yǒng xī shēng
hy sinh anh dũng