Kết quả tra từ “苏枋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏枋sū fāng
cây tô mộc (Caesalpinia sappan)
苏枋木sū fāng mù
gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc