Kết quả tra từ “花色素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花色素huā sè sù
anthocyanidin (hóa sinh)
花色素苷huā sè sù gān
anthocyanin (hóa sinh)