Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花式”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花式huā shì

kiểu cách (như trong 花式溜冰|花式溜冰[hua1 shi4 liu1 bing1] trượt băng nghệ thuật)

Cụm từ
花式足球huā shì zú qiú

bóng đá nghệ thuật

Cụm từ
花式溜冰huā shì liū bīng

trượt băng nghệ thuật

Cụm từ
花式游泳huā shì yóu yǒng

bơi nghệ thuật

Cụm từ