Kết quả tra từ “花序”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花序huā xù
cụm hoa; chùm hoa
葇荑花序róu tí huā xù
hoa đuôi sóc (thực vật)
柔荑花序róu tí huā xù
hoa đuôi sóc (thực vật)