Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “花子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
花子
huā zi

người ăn xin (thuật ngữ cũ)

Cụm từ
叫花子
jiào huā zi

người ăn xin

Cụm từ
葵花子
kuí huā zǐ

hạt hướng dương

Cụm từ