Kết quả tra từ “芝兰之室”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芝兰之室zhī lán zhī shì
nghĩa đen: phòng có hoa diên vĩ và lan (thành ngữ); nghĩa bóng: ở cùng người giàu có và vui vẻ