Kết quả tra từ “节拍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节拍jié pāi
nhịp (âm nhạc); nhịp điệu
节拍器jié pāi qì
máy đếm nhịp