Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “船舶”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
船舶chuán bó

vận tải; thuyền bè

Cụm từ
中国船舶重工集团公司Zhōng guó Chuán bó Zhòng gōng Jí tuán Gōng sī

Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)

Cụm từ
中国船舶贸易公司Zhōng guó Chuán bó Mào yì Gōng sī

Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)

Cụm từ
中国船舶工业集团Zhōng guó Chuán bó Gōng yè Jí tuán

Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)

Cụm từ