Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “航天局”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
航天局háng tiān jú

cơ quan vũ trụ

Cụm từ
航空航天局háng kōng háng tiān jú

cơ quan hàng không và vũ trụ

Cụm từ
美国国家航空航天局Měi guó Guó jiā Háng kōng Háng tiān jú

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia, cơ quan của chính phủ Mỹ

Cụm từ
欧洲航天局Ōu zhōu Háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

Cụm từ
国家航天局Guó jiā Háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc (CNSA)

Cụm từ
中国国家航天局Zhōng guó Guó jiā Háng tiān jú

Cơ quan Quản lý Không gian Quốc gia Trung Quốc (CNSA)

Cụm từ