Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舞蹈”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
舞蹈wǔ dǎo

múa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múa

Cụm từ
舞蹈家wǔ dǎo jiā

vũ công

Cụm từ
民间舞蹈mín jiān wǔ dǎo

múa dân gian

Cụm từ
民族舞蹈mín zú wǔ dǎo

múa dân gian

Cụm từ
北京舞蹈学院Běi jīng Wǔ dǎo Xué yuàn

Học viện Múa Bắc Kinh

Cụm từ
亨廷顿舞蹈症Hēng tíng dùn wǔ dǎo zhèng

bệnh Huntington

Cụm từ
亨丁顿舞蹈症Hēng dīng dùn wǔ dǎo zhèng

bệnh Huntington

Cụm từ