Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舔”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tiǎn

liếm

Từ vựng
舔阴tiǎn yīn

liếm âm hộ (để kích thích)

Cụm từ
舔肛tiǎn gāng

liếm hậu môn (để kích thích)

Cụm từ
舔狗tiǎn gǒu

(tân ngữ khoảng năm 2018) (tiếng lóng) simp; người có hành vi xu nịnh đáng xấu hổ để theo đuổi người không đáp lại tình cảm của họ

Tiếng lóng xã hội
舔屁股tiǎn pì gu

liếm đít ai đó; nịnh bợ

Cụm từ
舔吮tiǎn shǔn

liếm và mút

Cụm từ