Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自问”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自问zì wèn

tự hỏi bản thân; tìm kiếm trong tâm hồn; đưa ra kết luận sau khi cân nhắc vấn đề

Cụm từ
扪心自问mén xīn zì wèn

tự hỏi một cách chân thành; tìm trong lòng mình

Cụm từ
反躬自问fǎn gōng zì wèn

tự vấn; hỏi chính mình

Cụm từ