Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自由贸易”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自由贸易zì yóu mào yì

thương mại tự do

Cụm từ
自由贸易区zì yóu mào yì qū

khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do

Cụm từ
欧洲自由贸易联盟Ōu zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu

Cụm từ