Kết quả tra từ “自专”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自专zì zhuān
hành động một cách độc đoán; tự mình hành động
不敢自专bù gǎn zì zhuān
không dám tự mình hành động (thành ngữ)