Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “臧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zàng

biến thể cũ của 藏[zang4]; biến thể cũ của 臟|脏[zang4]

Từ vựng
臧克家Zāng Kè jiā

Tăng Khắc Gia (1905-2004), nhà thơ Trung Quốc

Cụm từ