臧 zàng 臧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 臧 trong tiếng Việt biến thể cũ của 藏[zang4]; biến thể cũ của 臟|脏[zang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan