Kết quả cho “臊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ; làm nhục
(phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)
mùi hôi thối; mùi khai; mùi nước tiểu
mùi hôi; mùi thối
e thẹn; cảm thấy xấu hổ
không biết xấu hổ