Kết quả tra từ “臊”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臊sào
xấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ; làm nhục
臊腥sāo xīng
mùi hôi; mùi thối
臊气sāo qì
mùi hôi thối; mùi khai; mùi nước tiểu
臊子sào zi
(phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)
没羞没臊méi xiū méi sào
không biết xấu hổ
害臊hài sào
e thẹn; cảm thấy xấu hổ