Kết quả tra từ “腼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腼miǎn
e thẹn
腼脸tiǎn liǎn
không biết xấu hổ; trơ trẽn
腼腆miǎn tiǎn
nhút nhát; e thẹn