Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
miǎn

e thẹn

Từ vựng
腼脸
tiǎn liǎn

không biết xấu hổ; trơ trẽn

Cụm từ
腼腆
miǎn tiǎn

nhút nhát; e thẹn

Cụm từ