Kết quả tra từ “腮胡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腮胡sāi hú
phần râu quai nón
落腮胡子luò sāi hú zi
biến thể của 絡腮鬍子|络腮胡子[luo4 sai1 hu2 zi5]
络腮胡子luò sāi hú zi
râu quai nón