Kết quả cho “腮胡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phần râu quai nón
râu quai nón
biến thể của 絡腮鬍子|络腮胡子[luo4 sai1 hu2 zi5]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phần râu quai nón
râu quai nón
biến thể của 絡腮鬍子|络腮胡子[luo4 sai1 hu2 zi5]