Kết quả tra từ “腈”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腈jīng
acrylic
腈纶jīng lún
sợi acrylic
异腈yì jīng
carbylamin; isocyanide
丙烯腈bǐng xī jīng
acrilonitril