Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脱皮”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脱皮tuō pí

lột da; bong tróc; bị thương nặng (nghĩa bóng)

Cụm từ
脱皮掉肉tuō pí diào ròu

nghĩa đen: rụng da, rơi thịt; làm việc chăm chỉ nhất có thể; làm việc kiệt sức

Cụm từ