Kết quả tra từ “脱亚入欧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱亚入欧tuō Yà rù Ōu
từ bỏ lối cũ (Châu Á) và học theo Châu Âu; ám chỉ những tư tưởng dẫn đến cuộc Duy Tân Minh Trị và các dự án thuộc địa sau đó của Nhật Bản ở…