Kết quả tra từ “脚下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚下jiǎo xià
dưới chân
鸟脚下目niǎo jiǎo xià mù
Ornithopoda, phân bộ khủng long ăn cỏ bao gồm iguanodon