Kết quả tra từ “脑力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑力nǎo lì
khả năng tinh thần
脑力激荡nǎo lì jī dàng
động não
脑力劳动nǎo lì láo dòng
lao động trí óc; công việc trí tuệ