Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脑力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脑力nǎo lì

khả năng tinh thần

Cụm từ
脑力激荡nǎo lì jī dàng

động não

Cụm từ
脑力劳动nǎo lì láo dòng

lao động trí óc; công việc trí tuệ

Cụm từ