Kết quả tra từ “胶黏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胶黏jiāo nián
dính; kết dính
胶黏剂jiāo nián jì
keo; chất kết dính