Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “背带”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
背带
bēi dài

dây đeo; quai đeo; dây súng; dây đeo ba lô

Cụm từ
背带裤
bēi dài kù

quần yếm; quần công nhân

Cụm từ