Kết quả tra từ “背带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背带bēi dài
dây đeo; quai đeo; dây súng; dây đeo ba lô
背带裤bēi dài kù
quần yếm; quần công nhân